Chi tiết | Loại hình | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Giá bán /m2 | Tổng giá trị HĐ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Biệt Thự Song Lập |
A1.1
![]() |
BT06 | 200 m2 | 25m m | Tây nam | Tiện KD | 172 Triệu | 34.4 Tỷ | ||
Biệt Thự Đơn Lập |
A1.1
![]() |
BT03 | 277.71 m2 | 14x14 m | Tây Nam | Ô Góc | 150 Triệu | 41.55 Tỷ | ||
Biệt Thự Đơn Lập |
A1.1
![]() |
BT03 | 325.62 m2 | 14mx14m m | Đông Nam | Lô Góc | 120 Triệu | 39 Tỷ | ||
Shophouse |
A1.1
![]() |
LK01 | 300 m2 | 60 m | Đông Nam | Nhà Phố TM | 230 Triệu | 69 Tỷ | ||
Biệt Thự Song Lập |
A1.1
![]() |
BT01 | 203.6 m2 | 14 m | Tây Bắc | Tiện KD | 110 Triệu | 22.33 Tỷ |
Chi tiết | Loại hình | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Giá bán /m2 | Tổng giá trị HĐ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhà ở Liền Kề |
A1.2
![]() |
LK14 | 04 | 95 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 135 Triệu | 12.825 Tỷ | |
Nhà ở Liền Kề |
A1.2
![]() |
LK19 | 104.33 m2 | 17.5 m | Đông | View V.Hoa | 142 Triệu | 14.768 Tỷ | ||
Nhà ở Liền Kề |
A1.2
![]() |
LK01 | 102 m2 | 14 m | Đông Nam | Nhìn V.Hoa | 130 Triệu | 13.26 Tỷ |
Chi tiết | Loại hình | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Giá bán /m2 | Tổng giá trị HĐ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Biệt Thự Đơn Lập |
A2.2
![]() |
BT02 | 300 m2 | 17m m | Đông Nam | Giá rẻ | 93 Triệu | 27.9 Tỷ | ||
Biệt Thự Đơn Lập |
A2.2
![]() |
BT03 | 360 m2 | 14 m | Tây Bắc | Giá rẻ | 90 Triệu | 32.4 Tỷ |
Chi tiết | Loại hình | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Giá bán /m2 | Tổng giá trị HĐ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Shophouse |
A2.3
![]() |
LK06 | 27 | 102 m2 | 50 m | Đông Nam | Shophouse Góc | 250 Triệu | 25.5 Tỷ | |
Bán biệt thự, liền kề |
A2.3
![]() |
LK04 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Gần Đường Trục | 130 Triệu | 13 Tỷ | ||
Bán biệt thự, liền kề |
A2.3
![]() |
LK07 | 39 | 102,18 m2 | 14x14 m | Tây Nam | Góc 6 Tầng | 170 Triệu | 17.34 Tỷ | |
Shophouse |
A2.3
![]() |
LK07 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhà Phố TM | 135 Triệu | 13.5 Tỷ | ||
Biệt Thự Đơn Lập |
A2.3
![]() |
BT03 | 18 | 207.5 m2 | 14x17 m | Đông Bắc | Lô Góc | 125 Triệu | 25.875 Tỷ |
Chi tiết | Loại hình | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Giá bán /m2 | Tổng giá trị HĐ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhà ở Liền Kề | A2.4 | LK17 | 100 m2 | 14m m | Tây Nam | Giá rẻ | 107 Triệu | 10.7 Tỷ | ||
Nhà ở Liền Kề |
A2.4
![]() |
LK03 | 117.5 m2 | 17 m | Đông Nam | Giá Rẻ | 100 Triệu | 11.7 Tỷ | ||
Nhà ở Liền Kề |
A2.4
![]() |
LK07 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | View Trường | 120 Triệu | 12 Tỷ |
Chi tiết | Loại hình | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Giá bán /m2 | Tổng giá trị HĐ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Shophouse |
A2.10
![]() |
BT01 | 235 m2 | 50 m | Đông Nam | Nhà Phố TM | 195 Triệu | 45.825 Tỷ | ||
Biệt Thự Đơn Lập |
A2.10
![]() |
BT01 | 33 | 214.13 m2 | 17 m | Tây Nam | Lô Góc | 100 Triệu | 21.4 Tỷ |
Chi tiết | Loại hình | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Giá bán /m2 | Tổng giá trị HĐ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhà ở Liền Kề |
B1.1
![]() |
LK03 | 100 m2 | 46 m | Tây Bắc | 2 Mặt Thoáng | 165 Triệu | 16.5 Tỷ |
Chi tiết | Loại hình | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Giá bán /m2 | Tổng giá trị HĐ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhà ở Liền Kề |
B1.2
![]() |
LK06 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Nhìn C.cư | 130 Triệu | 13 Tỷ |
Chi tiết | Loại hình | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Giá bán /m2 | Tổng giá trị HĐ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhà ở Liền Kề |
B1.4
![]() |
LK24 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá rẻ | 113 Triệu | 11.3 Tỷ | ||
Nhà ở Liền Kề |
B1.4
![]() |
LK26 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Giá Rẻ | 102 Triệu | 10.2 Tỷ |
Chi tiết | Loại hình | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Giá bán /m2 | Tổng giá trị HĐ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Biệt Thự Song Lập |
B2.1
![]() |
BT08 | 300 m2 | 14 m | Tây Nam | Mặt Hồ | 140 Triệu | 42 Tỷ |
Chi tiết | Loại hình | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Giá bán /m2 | Tổng giá trị HĐ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Biệt Thự Song Lập |
B2.2
![]() |
BT05 | 200 m2 | 14m m | Đông nam | Gần Hồ | 95 Triệu | 19 Tỷ | ||
Biệt Thự Song Lập |
B2.2
![]() |
BT12 | 250 m2 | 17 m | Đông nam | View Công Viên | 85 Triệu | 21.25 Tỷ |
Chi tiết | Loại hình | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Giá bán /m2 | Tổng giá trị HĐ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Nhà ở Liền Kề |
B2.3
![]() |
LK02 | 112.5 m2 | 25m m | Tây Nam | Nhìn Chung Cư | 160 Triệu | 17.92 Tỷ |
Chi tiết | Loại hình | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Giá bán /m2 | Tổng giá trị HĐ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Biệt Thự Song Lập |
B2.5
![]() |
BT03 | 225 m2 | 30m m | Đông Nam | View Vườn Hoa | 126 Triệu | 28.35 Tỷ |