Bảng hàng
Bảng Hàng Liền Kề - Biệt Thự - Shophouse Khu đô Thị Thanh Hà
Thanh Hà Homes – Đại Lý Phân Phối Nhà Đất, liền kề, biệt thự Shophouse khu đô thị Thanh Hà Cienco 5 chính thức từ Chủ Đầu Tư. Giá tốt, pháp lý rõ ràng cam kết uy tín và hỗ trợ tận tâm! Hotline: 0985 360 690 https://dothithanhha.vn/
Phân khu A1.1
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A1.1 | BT06 | 200 m2 | 25 m | Tây nam | Đường Lớn | 3x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.1 | BT02 | 200 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 2x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.1 | LK01 | 300 m2 | 60 m | Đông Nam | Shophouse 6 Tầng | 6x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.1 | BT04 | 240 m2 | 14 m | Tây Nam | Ven Hồ | 2x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.1 | BT05 | 240 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 2x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.1 | BT02 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | Ven Hồ | 2x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.1 | BT03 | 200 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 2x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.1 | BT03 | 277.71 m2 | 14x14 m | Tây Nam | Ô Góc | 13x Tr/m2 | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.1 | BT03 | 12A | 325.62 m2 | 14mx14 m | Đông Nam | Lô Góc | 3x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | |||
| A1.1 | BT01 | 203.6 m2 | 14 m | Tây Bắc | Tiện KD | 10x Tr/m2 | 0.00 Triệu ~ tr/m2 |
Phân khu A1.2
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A1.2 | BT04 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | Mặt Kênh | TT | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | Bán Gấp | |||
| A1.2 | LK10 | 95 m2 | 14 m | Đông Nam | View C-Cư | 10,x tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK13 | 95 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 9,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK17 | 100 m2 | 14 m | Tây Bắc | Ven Hồ | 9,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK17 | 100 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 9,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | BT01 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | View Công Viên | 20,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK20 | 104,33 m2 | 17.5 m | Đông Nam | View C.Viên | 12,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK07 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK11 | 95 m2 | 14 m | Tây Nam | Tiện KD | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK09 | 95 m2 | 14 m | Tây Nam | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK01 | 100 m2 | 14 m | Đông Nam | Nhìn V.Hoa | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | Cần bán | |||
| A1.2 | LK20 | 104.33 m2 | 17 m | Đông Nam | View V- Hoa | 12,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK15 | 100 m2 | 14 m | Tây Bắc | Ven Hồ | 9,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK04 | 100 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK11 | 95 m2 | 14 m | Tây Bắc | Ven Hồ | 9,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK08 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá rẻ | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK11 | 80 m2 | 17 m | Tây Nam | Lối Ra Hồ | 12,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK20 | 105.09 m2 | 17 m | Đông Bắc | Thoáng 2 Mặt | 14,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK06 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn C.Cư | 12,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK22 | 95 m2 | 14 m | Tây nam | Mặt Kênh | 13,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK05 | 100 m2 | 17 m | Tây Bắc | View V- Hoa | 11,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | Cần bán | |||
A1.2
|
LK12 | 95 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 9,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK21 | 100 m2 | 17.5 m | Đông Bắc | View V-Hoa | 13,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK19 | 100 m2 | 17.5 m | Đông Nam | View V.Hoa | 14,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK13 | 95 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 9,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK08 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn C.cư | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK11 | 95 m2 | 14 m | Đông Nam | Nhìn C.cư | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK01 | 100 m2 | 14 m | Đông Nam | Góc Xẻ Khe | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | Cần bán | |||
| A1.2 | BT01 | 200 m2 | 14 m | Tây Bắc | Nhìn V.Hoa | TT | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK01 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Giá rẻ | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK02 | 100 m2 | 14m m | Tây Bắc | Nhìn Vườn Hoa | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK07 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn Chung Cư | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK17 | 102.8 m2 | 25 m | Đông Nam | View Hồ | 15,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK07 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | View C-Cư | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK09 | 80 m2 | 14 m | Đông Nam | Sảnh Chung cư | 9,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK02 | 100 m2 | 14 m | Tây Bắc | Cạnh V-hoa | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK03 | 100 m2 | 17 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK01 | 100 m2 | 14 m | Tây Bắc | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK15 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Ven Hồ | 9,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK19 | 104.33 m2 | 17.5 m | Đông | View V.Hoa | 12,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK14 | 95 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 9,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK18 | 108.55 m2 | 25 m | Đông Nam | Góc Mặt Hồ | 2x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK17 | 111,25 m2 | 25 m | Tây Nam | View Hồ | 16,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK04 | 100 m2 | 17 m | Tây Bắc | View V-Hoa | 11,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK03 | 75 m2 | 14 m | Tây Nam | Giá rẻ | 9,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | BT01 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | View V.Hoa | TT | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK03 | 100 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.2 | LK07 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 |
Phân khu A1.3
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A1.3 | BT07 | 300 m2 | 25 m | Đông Bắc | Mặt Hồ | 4x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.3 | BT02 | 294 m2 | 14 m | Đông Nam | Mặt Hồ | 4x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.3 | BT02 | 294,51 m2 | 14 m | Đông Nam | Mặt Hồ | 4x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.3 | BT10 | 200 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 2x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.3 | BT10 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | Ven Hồ | 2x Tỷ | 0.00 Triệu ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A1.3 | LK01 | 300 m2 | 60 m | Đông Nam | Shophouse | 6x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.3 | BT01 | 256.98 m2 | 14 m | Đông Nam | Mặt Hồ | 4x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.3 | BT02 | 296 m2 | 25 m | Tây Nam | Ven Hồ | 3x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.3 | BT02 | 296 m2 | 25 m | Tây Nam | Vị trí KD | 3x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A1.3 | BT09 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | Mặt Hồ | 4x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 |
Phân khu A2.2
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A2.2 | BT02 | 300 m2 | 17 m | Đông Nam | Giá rẻ | 2x Tỷ | 3.06 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.2 | BT04 | 300 m2 | 25 m | Đông Nam | VT-Kinh doanh | 3x Tỷ | 3.06 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.2 | BT01 | 300 m2 | 14m m | Đông Nam | View Vườn Hoa | 2x Tỷ | 3.06 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.2 | BT03 | 360 m2 | 14 m | Tây Bắc | Giá rẻ | 7x Tr/m2 | 3.67 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.2 | BT01 | 300 m2 | 14 m | Đông Nam | View C.Viên | 3x Tỷ | 3.06 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.2 | BT03 | 372,93 m2 | 25 m | Đông nam | Mặt Kênh | 12x Tr/m2 | 3.79 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.2 | BT05 | 300 m2 | 14 m | Đông Bắc | Cạnh V-Hoa | 3x Tỷ | 3.06 Tỷ ~ 6.8tr/m2 |
Phân khu A2.3
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A2.3 | LK04 | 01 | 100 m2 | 17m+14 m | Đông Bắc | Lô Góc | 15,x Tỷ | 2.12 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Cần bán | ||
| A2.3 | LK08 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Cần Bán | 12,x Tỷ | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK05 | 75 m2 | 15 m | Tây Nam | Mặt Kênh | 10,x Tỷ | 1.52 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK05 | 75 m2 | 17 m | Tây Bắc | Mặt Kênh | 10,x Tỷ | 1.52 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK06 | 100 m2 | 60 m | Tây Nam | Shophouse Đường 60m | 2x Tỷ | 2.96 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | BT04 | 204,15 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá rẻ | 2x Tỷ | 2.08 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK08 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá rẻ | 12,x Tỷ | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK07 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | 6 Tầng | 12x Tr/m2 | 2.96 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK06 | 27 | 102 m2 | 50 m | Đông Nam | Cho Thuê Lâu Dài | 35Tr/Tháng | 3.16 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Cho Thuê | ||
| A2.3 | LK07 | 100 m2 | 50 m | Đông Nam | Shophouse Đường Cienco 5 | 2x Tỷ | 2.96 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | BT04 | 195.85 m2 | 14 m | Tây Nam | View V-Hoa | 2x Tỷ | 2.00 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK08 | 75 m2 | 17 m | Tây Nam | Mặt Kênh | 10,x Tỷ | 1.48 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK03 | 100 m2 | 17 m | Tây Bắc | Shophouse | 14,x Tỷ | 2.96 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | BT02 | 280 m2 | 17 m | Đông Nam | Mặt Kênh | 3x Tỷ | 2.86 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK03 | 100 m2 | 17 m | Đông Nam | 6 Tầng | ~15 Tỷ | 2.96 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK06 | 100 m2 | 17 m | Đông Bắc | 6 Tầng | ~15 Tỷ | 2.96 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK03 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | 6 tầng | 13,x Tỷ | 2.96 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | BT03 | 200 m2 | 14 m | Đông Bắc | Cho Thuê Lâu Dài | 10Tr/Tháng | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Cho thuê | |||
| A2.3 | LK07 | 29 | 102 m2 | 14 m | Đông Nam | Góc Xẻ Khe | 13x Tr/m2 | 3.16 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | |||
| A2.3 | LK04 | 100 m2 | 17 m | Tây Nam | Sát đường Cienco 5 | 15,x Tỷ | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK07 | 100 m2 | 20,5 m | Tây Nam | Xây 6 Tầng | ~15 Tỷ | 2.96 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK01 | 100 m2 | 14 m | Tây nam | Tiện KD | 12,x Tỷ | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | BT02 | 280 m2 | 17 m | Đông Nam | Mặt Kênh | 3x Tỷ | 2.86 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK05 | 100 m2 | 17 m | Đông Bắc | Vị Trí KD | 13,x Tỷ | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK04 | 75 m2 | 17 m | Tây Nam | Mặt Kênh | 11,x Tỷ | 1.52 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK02 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Xây 6 Tầng | 12,x Tỷ | 2.96 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK08 | 100 m2 | 20.5 m | Tây Nam | Vị trí KD | 13,x Tỷ | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK03 | 100 m2 | 17 m | Đông Nam | 6 Tầng | ~15 Tỷ | 2.96 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | LK07 | 39 | 102,18 m2 | 14x14 m | Tây Nam | Góc 6 Tầng | 12x Tr/m2 | 3.16 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | |||
| A2.3 | LK04 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Nhà Mới | 12x Tr/m2 | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.3 | BT03 | 207.5 m2 | 14x17 m | Đông Bắc | Lô Góc | 3x Tỷ | 2.12 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.3 | BT02 | 280 m2 | 17 m | Đông Nam | Mặt Kênh | 3x Tỷ | 2.86 Tỷ ~ 6.8tr/m2 |
Phân khu A2.4
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A2.4 | LK13 | 100 m2 | 17 m | Tây Nam | Cho Thuê Lâu Dài | 6Tr/Tháng | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.4 | BT01 | 250 m2 | 14 m | Đông Nam | Giá Tốt | 8x Tr/m2 | 3.40 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Cần bán | |||
| A2.4 | BT01 | 250 m2 | 14m m | Đông nam | Giá Rẻ | 8x tr/m2 | 2.55 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK08 | 24 | 102 m2 | 14 m | Tây Nam | Xẻ Khe | 12,3 Tỷ | 2.11 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | |||
| A2.4 | BT02 | 275 m2 | 14 m | Tây Nam | Giá rẻ | 8x Tr/m2 | 2.81 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Bán Gấp | |||
| A2.4 | LK07 | 75 m2 | 17 m | Tây Nam | Giá rẻ | ~10 Tỷ | 1.52 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK10 | 102 m2 | 14 m | Đông Bắc | View Trường | 10,x Tỷ | 2.07 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK19 | 100 m2 | 20,5 m | Tây Nam | Tiện KD | ~13,x Tỷ | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK19 | 100 m2 | 17 m | Tây Nam | Giá rẻ | 11,x Tỷ | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK17 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Cho Thuê Lâu Dài | 8Tr/Tháng | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.4 | LK09 | 100 m2 | 14 m | Tây nam | Nhìn Tr-Học | 10,x Tỷ | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK18 | 100 m2 | 20.5 m | Tây Nam | Cho Thuê Lâu Dài | 9Tr/Tháng | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.4 | LK11 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | View V-Hoa | ~9,x Tỷ | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK16 | 100 m2 | 14 m | Đông Nam | Cho Thuê Lâu Dài | 6,5Tr/Tháng | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.4 | LK10 | 100 m2 | 17 m | Tây Nam | Tiện KD | 11,x Tỷ | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK12 | 100 m2 | 25 m | Đông Nam | Mặt Kênh | 16,x Tỷ | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | BT02 | 300 m2 | 25 m | Tây Bắc | Cho Thuê Lâu Dài | 15Tr/Tháng | 3.06 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.4 | LK01 | 117,5 m2 | 17 m | Đông Nam | View T.Học | 8x Tr/m2 | 2.31 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK04 | 117,5 m2 | 17 m | Đông Nam | Giá rẻ | 8x Tr/m2 | 2.31 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK05 | 117,5 m2 | 17 m | Đông Nam | Giá rẻ | 8x Tr/m2 | 2.31 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK06 | 117,5 m2 | 17 m | Đông Nam | Giá rẻ | 8x Tr/m2 | 2.31 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK14 | 100 m2 | 14 m | Đông Nam | Nhìn V-Hoa | 9,x Tỷ | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK15 | 100 m2 | 17 m | Tây Nam | Nhìn V-Hoa | 10,x Tỷ | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK07 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Cho Thuê Lâu Dài | 7Tr/Tháng | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.4 | LK11 | 100 m2 | 17 m | Đông Bắc | Tiện KD | 11,x Tỷ | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK16 | 102 m2 | 14m m | Đông Nam | Góc Xẻ Khe | 9,x Tỷ | 2.02 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | BT02 | 300 m2 | 25 m | Đông Bắc | Cho Thuê Lâu Dài | 15Tr/Tháng | 3.06 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.4 | LK02 | 117.5 m2 | 17 m | Đông Nam | Góc xẻ khe | 11,x Tỷ | 2.43 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK17 | 100 m2 | 25 m | Đông Nam | Mặt Kênh | 15,x Tỷ | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK08 | 100 m2 | 25 m | Đông Nam | Mặt Kênh | 16,x Tỷ | 1.98 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK07 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Cần Cho Thuê | 7Tr/Tháng | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.4 | LK03 | 117.5 m2 | 17 m | Đông Nam | Giá Tốt | 8x Tr/m2 | 2.32 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK11 | 102 m2 | 17 m | Tây Nam | Đang Xây | 12,x Tỷ | 2.07 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.4 | LK10 | 02 | 102 m2 | 14 m | Đông Bắc | Nhà Mới | 10x Tr/m2 | 2.07 Tỷ ~ 6.5tr/m2 |
Phân khu A2.5
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A2.5 | BT03 | 240 m2 | 14 m | Đông Bắc | Cần Cho Thuê | 10Tr/Tháng | 2.45 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.5 | BT01 | 250 m2 | 25 m | Đông Nam | Giá rẻ | 10x Tr/m2 | 2.55 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.5 | BT03 | 240 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá rẻ | 9x Tr/m2 | 2.45 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.5 | BT02 | 240 m2 | 17 m | Tây Bắc | Cần Cho Thuê | 10Tr/Tháng | 2.45 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.5 | BT03 | 240 m2 | 25 m | Tây Nam | Cần Cho Thuê | 12Tr/Tháng | 2.45 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.5 | BT02 | 240 m2 | 14 m | Đông Nam | Cần Cho Thuê | 10Tr/Tháng | 2.45 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.5 | BT03 | 240 m2 | 25 m | Tây Nam | Cần Cho Thuê | 15Tr/Tháng | 2.45 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.5 | BT02 | 240 m2 | 17 m | Tây Nam | Nhìn Sân Golf | 9x Tr/m2 | 2.45 Tỷ ~ 6.8tr/m2 |
Phân khu A2.7
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A2.7 | LK08 | 85 m2 | 14 m | Đông Nam | Nhìn T.Học | 11,x Tỷ | 1.83 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | Gấp Gấp | |||
| A2.7 | LK09 | 90 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn V.Hoa | ~ 12 Tỷ | 1.87 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.7 | LK03 | 90 m2 | 14 m | Tây Bắc | Cần Cho Thuê | 8Tr/Tháng | 1.94 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.7 | LK02 | 90 m2 | 14 m | Đông Nam | Cần Cho Thuê | 7Tr/Tháng | 1.87 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.7 | LK04 | 90 m2 | 14 m | Đông Bắc | View V-hoa | 11,x Tỷ | 1.94 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.7 | LK05 | 90 m2 | 14 m | Đông Bắc | View V-Hoa | 11,x Tỷ | 1.94 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.7 | LK09 | 90 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn V.Hoa | 11,x Tỷ | 1.87 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| A2.7 | LK01 | 15 | 90 m2 | 14 m | Đông Nam | Góc Xẻ Khe | 8Tr/Tháng | 2.03 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Cho Thuê | ||
| A2.7 | LK10 | 90 m2 | 14 m | Đông Bắc | Cần Cho Thuê | 7Tr/Tháng | 1.87 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.7 | LK09 | 90 m2 | 14 m | Đông nam | Cần Cho Thuê | 8Tr/Tháng | 1.94 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.7 | LK06 | 80 m2 | 14 m | Đông Nam | Nhìn CC | 11,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A2.7 | LK08 | 90 m2 | 14 m | Đông Bắc | Cần Cho Thuê | 8Tr/Tháng | 1.94 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | Cho Thuê | |||
| A2.7 | LK10 | 90 m2 | 14 m | Đông nam | Đang Xây Dựng | 11,x Tỷ | 1.87 Tỷ ~ 6.5tr/m2 |
Phân khu A2.10
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A2.10 | BT02 | 240 m2 | 17 m | Đông Nam | Mặt Kênh | 2x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A2.10 | BT01 | 230 m2 | 20.5 m | Đông Bắc | Đường Lớn | 12x Tr/m2 | 2.35 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.10 | BT02 | 240 m2 | 17 m | Tây Nam | Mặt Kênh | 10x Tr/m2 | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A2.10 | BT01 | 30 | 225.86 m2 | 14 m | Tây Nam | Sát Đường Cienco 5 | 9x Tr/m2 | 2.30 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | |||
| A2.10 | BT01 | 212 m2 | 14 m | Tây Nam | Đang Xây Dựng | 8x Tr/m2 | 2.16 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| A2.10 | BT01 | 235 m2 | 50 m | Đông Nam | Nhà Phố TM | 3x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A2.10 | BT01 | 33 | 214.13 m2 | 17 m | Tây Nam | Lô Góc | 10x Tr/m2 | 2.18 Tỷ ~ 6.8tr/m2 |
Phân khu A3.1
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A3.1 | LK01 | 100 m2 | 14 m | Tây Bắc | Giá Rẻ | 7,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A3.1 | LK01 | 100 m2 | 50 m | Đông Nam | Vị trí KD | 12,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A3.1 | LK01 | 125 m2 | 50 m | Đông Nam | Vị trí KD | 18,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| A3.1 | LK01 | 100 m2 | 14 m | Đông Nam | Giá rẻ | 7,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 |
Phân khu B1.1
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B1.1 | BT04 | 240 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá rẻ | 2x Tỷ | 2.16 Tỷ ~ 6.000tr/m2 | ||||
| B1.1 | BT04 | 240 m2 | 14 m | Đông Nam | Bán Gấp | 2x Tỷ | 2.02 Tỷ ~ 5.6tr/m2 | Cần bán | |||
| B1.1 | BT04 | 240 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá rẻ | 2x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B1.1 | BT01 | 230 m2 | 14 m | Đông Nam | Tiện KD | ~30 Tỷ | 2.24 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | Cần bán | |||
| B1.1 | BT05 | 11 | 247,33 m2 | 46 x 25 m | Đông Nam | Ô Góc | 3x Tỷ | 2.41 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | Bán Gấp | ||
| B1.1 | LK08 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Vị trí KD | ~14 Tỷ | 1.74 Tỷ ~ 5.450tr/m2 | Cần bán | |||
| B1.1 | BT02 | 240 m2 | 25 m | Đông Bắc | Đường Lớn | ~30 Tỷ | 2.16 Tỷ ~ 6.0tr/m2 | Bán Gấp | |||
| B1.1 | BT02 | 240 m2 | 25 m | Tây Nam | Đơn Lập | ~30 Tỷ | 2.15 Tỷ ~ 5.985tr/m2 | Bán Gấp | |||
| B1.1 | BT03 | 288 m2 | 42 m | Đông Nam | Tiện KD | 3x Tỷ | 2.51 Tỷ ~ 5.8tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK18 | 291 m2 | 50 m | Tây Nam | Shophouse | 7x Tỷ | 6.18 Tỷ ~ 5.9tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK19 | 291 m2 | 50 m | Tây Nam | Xây 6 Tầng | 7x Tỷ | 5.66 Tỷ ~ 5.4tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK09 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Tiện KD | 15,x Tỷ | 1.73 Tỷ ~ 5.4tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK05 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Nhìn CC | 17,x Tỷ | 1.73 Tỷ ~ 5.4tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK06 | 102 m2 | 14 m | Đông Bắc | Góc V.Hoa | Đã Bán | 1.83 Tỷ ~ 5.4tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK07 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá rẻ | 16,x Tỷ | 1.64 Tỷ ~ 5.4tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK06 | 102 m2 | 14 m | Đông Bắc | Góc Xẻ Khe | 17x Tr/m2 | 1.80 Tỷ ~ 5.8tr/m2 | Cần bán | |||
| B1.1 | BT03 | 288,09 m2 | 14 m | Tây Nam | Mặt Tiền 15m | 3x Tỷ | 2.59 Tỷ ~ 5.985tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK13 | 90 m2 | 14 m | Đông Nam | Giá rẻ | 15,x Tỷ | 1.61 Tỷ ~ 5.4tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK08 | 100 m2 | 25 m | Tây Nam | Vị Trí KD | 18,x Tỷ | 1.66 Tỷ ~ 5.450tr/m2 | ||||
| B1.1 | BT01 | 230 m2 | 14 m | Đông Nam | Tiện KD | 2x Tỷ | 2.09 Tỷ ~ 6.050tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK13 | 90 m2 | 17 m | Tây Nam | View Trường | 15,x Tỷ | 1.61 Tỷ ~ 5.4tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK10 | 90 m2 | 14 m | Tây Nam | Giá Rẻ | 16,x Tỷ | 1.63 Tỷ ~ 5.450tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK16 | 90 m2 | 25 m | Đông Bắc | Góc Xẻ Khe | 18,x Tỷ | 1.79 Tỷ ~ 6.000tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK04 | 116.69 m2 | 42mx14 m | Tây Bắc | Lô Góc | Đã Bán | 2.36 Tỷ ~ 6.307tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK15 | 108 m2 | 14 m | Tây Nam | Góc Xẻ Khe | 18,x Tỷ | 2.15 Tỷ ~ 6.000tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK16 | 90 m2 | 14 m | Tây Nam | Vị trí KD | 15,x Tỷ | 1.63 Tỷ ~ 5.450tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK03 | 100 m2 | 46 m | Tây Bắc | 2 Mặt Thoáng | 18,x Tỷ | 1.66 Tỷ ~ 5.450tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK17 | 90 m2 | 14 m | Đông Nam | Nhà Mới Xây | 14,x Tỷ | 1.61 Tỷ ~ 5.4tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK12 | 90 m2 | 14 m | Tây Nam | Tiện KD | 15,x Tỷ | 1.63 Tỷ ~ 5.450tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK15 | 90 m2 | 25 m | Tây Nam | Vị trí KD | 15,x Tỷ | 1.63 Tỷ ~ 5.450tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK15 | 90 m2 | 25 m | Tây Bắc | Vị trí KD | 16,x Tỷ | 1.63 Tỷ ~ 5.450tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK11 | 90 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá rẻ | 15,x Tỷ | 1.61 Tỷ ~ 5.4tr/m2 | ||||
| B1.1 | LK14 | 90 m2 | 25 m | Đông Bắc | Góc Xẻ Khe | 16,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B1.1 | BT03 | 231.77 m2 | 14x14 m | Tây Nam | Lô Góc | Đã Bán | 2.05 Tỷ ~ 5.9tr/m2 |
Phân khu B1.2
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B1.2 | LK05 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Nhìn CC | 10,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.2 | LK02 | 102 m2 | 25 m | Đông Bắc | Góc Xẻ Khe | 14,x tỷ | 2.45 Tỷ ~ 7.5tr/m2 | ||||
| B1.2 | LK03 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Nhìn T.Học | 10,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.2 | LK06 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Nhìn C. Cư | 10,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.2 | LK04 | 100 m2 | 25 m | Tây Nam | Tiện KD | 13,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.2 | LK01 | 85 m2 | 25 m | Tây Bắc | Vị trí KD | 13,x Tỷ | 1.94 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.2 | LK06 | 100 m2 | 25 m | Tây Nam | Đường Lớn | 12,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.2 | LK06 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Nhìn C.cư | 10,x Tr/m2 | 2.29 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.2 | LK01 | 100 m2 | 25 m | Tây Nam | Vị Trí KD | 13,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.15tr/m2 |
Phân khu B1.3
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B1.3 | BT05 | 207 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn V.Hoa | ~20 Tỷ | 2.36 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK18 | 300 m2 | 50 m | Tây Nam | Tiện KD | 6x Tỷ | 0.00 Triệu ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK17 | 300 m2 | 50 m | Tây Nam | Tiện KD | 6x Tỷ | 7.72 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK02 | 100 m2 | 46 m | Tây Bắc | Vị trí KD | 15,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT02 | 01 | 422.97 m2 | 25 x 17 m | Đông nam | Lô Góc | 4x Tỷ | 6.43 Tỷ ~ 7.6tr/m2 | |||
| B1.3 | BT13 | 182 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 9x Tr/m2 | 2.07 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | Cần bán | |||
| B1.3 | LK09 | 100 m2 | 25 m | Đông Nam | Vị trí KD | 14,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK05 | 100 m2 | 17 m | Tây nam | Nhìn CC | 11,x Tỷ | 2.37 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT16 | 202 m2 | 14 m | Tây Bắc | Góc Xẻ Khe | 2x Tỷ | 2.30 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT15 | 202 m2 | 14 m | Đông Bắc | Góc Xẻ Khe | 2x Tỷ | 2.30 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK14 | 121.29 m2 | 30 m | Tây Nam | Vị trí KD | 16,x Tỷ | 2.64 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT08 | 183 m2 | 14 m | Tây Bắc | Cạnh V-Hoa | 2x Tỷ | 2.08 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT15 | 200 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 2x Tỷ | 2.28 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT14 | 202 m2 | 14 m | Đông Bắc | Góc Xẻ Khe | 2x Tỷ | 2.30 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK04 | 100 m2 | 25 m | Đông Bắc | Vị trí KD | 15,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT04 | 202 m2 | 14 m | Đông Nam | Góc Xẻ Khe | ~19Tỷ | 2.30 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT01 | 217.67 m2 | 14 m | Đông Nam | Nhìn CC | 2x Tỷ | 2.48 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT03 | 200 m2 | 14 m | Đông Nam | Nhìn V-Hoa | ~20 Tỷ | 2.28 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT06 | 230 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn V.Hoa | ~20 Tỷ | 2.62 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT07 | 230 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn V.Hoa | ~20 Tỷ | 2.47 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT10 | 230 m2 | 14 m | Tây Nam | Giá rẻ | ~20 Tỷ | 2.47 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT11 | 230 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn T.Học | ~20 Tỷ | 2.62 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | Cần bán | |||
| B1.3 | BT13 | 182 m2 | 14 m | Đông Nam | Nhìn T-Học | 9x Tr/m2 | 2.07 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT14 | 200 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá rẻ | ~20 Tỷ | 2.28 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT17 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | Ven Hồ | ~20 Tỷ | 2.28 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK03 | 100 m2 | 25 m | Đông Bắc | Đường Lớn | ~15 Tỷ | 2.43 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK05 | 100 m2 | 17 m | Tây nam | Nhìn CC | 11,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK01 | 100 m2 | 46 m | Tây Bắc | Nhìn CC | 15,x Tỷ | 2.23 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK06 | 100 m2 | 17 m | Đông Nam | Ven Hồ | 11,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK10 | 100 m2 | 25 m | Đông Nam | Vị trí KD | 13,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK16 | 300 m2 | 50 m | Tây Nam | Tiện KD | 5x Tỷ | 7.72 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK01 | 100 m2 | 42 m | Tây Bắc | Vị trí KD | 15,x Tỷ | 2.23 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK07 | 100 m2 | 25 m | Đông Bắc | Vị trí KD | 15,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK12 | 102 m2 | 17 m | Tây Nam | Ven Hồ | 11,x Tỷ | 2.33 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK09 | 100 m2 | 25 m | Đông Nam | Vị trí KD | 14,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | Cần bán | |||
| B1.3 | LK15 | 100 m2 | 17 m | Đông Bắc | Vị trí KD | 11,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK08 | 100 m2 | 25 m | Đông Bắc | Vị trí KD | 15,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT09 | 188 m2 | 14 m | Tây Nam | Gần V-Hoa | 18,x Tỷ | 2.02 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK13 | 85 m2 | 17m m | Đông Bắc | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 1.85 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT18 | 202 m2 | 14 m | Đông Bắc | Góc Xẻ Khe | 19,x Tỷ | 2.30 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT12 | 273,26 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn T-Học | 19,x Tỷ | 2.93 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT02 | 276 m2 | 25 m | Tây Nam | Đường Lớn | 4x Tỷ | 3.14 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | BT03 | 200 m2 | 14 m | Đông Nam | View V.Hoa | 18,x Tỷ | 2.28 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.3 | LK11 | 100 m2 | 17 m | Tây Nam | Ven Hồ | 11,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.150tr/m2 |
Phân khu B1.4
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B1.4 | LK22 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 8,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK28 | 10 | 127.5 m2 | 17x14 m | Tây Nam | Góc Chính | 15,x Tỷ | 2.94 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | |||
| B1.4 | LK29 | 01 | 137.5 m2 | 17mx17 m | Đông Bắc | Góc Chính | TT | 3.17 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | Cần bán | ||
| B1.4 | LK14 | 100 m2 | 17 m | Tây nam | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK38 | 100 m2 | 17 m | Tây Bắc | View C.Cư | 9,x Tỷ | 2.37 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK18 | 100 m2 | 17 m | Đông Bắc | Gần Hồ | 10,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK25 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá Rẻ | 7,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK13 | 100 m2 | 17 m | Tây Nam | Gần Hồ | 10,x Tỷ | 2.23 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK18 | 125 m2 | 17 m | Đông Nam | Nhìn Chung Cư | 10,x Tỷ | 2.72 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK32 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 8,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK34 | 100 m2 | 14 m | Tây Bắc | Ven Hồ | 8,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
B1.4
|
LK36 | 100 m2 | 14m m | Đông Bắc | Ven Hồ | 8,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK12 | 100 m2 | 17 m | Đông Nam | Nhìn Chợ | 9,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK10 | 100 m2 | 25 m | Đông Bắc | Vị trí KD | 12,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK32 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Ven Hồ | 8,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK30 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Cắt Lỗ | 8,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | Gấp Gấp Gấp | |||
| B1.4 | LK37 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 8,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK34 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 11,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK16 | 100 m2 | 17 m | Tây Nam | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK07 | 100 m2 | 17 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK20 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | 2 Mặt Thoáng | 7,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK39 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | View Trường | 8,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK05 | 100 m2 | 30 m | Tây nam | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK24 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá rẻ | 7,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK32 | 100 m2 | 14 m | Đông Nam | Góc Xẻ Khe | 9,x Tỷ | 2.28 Tỷ ~ 7.5tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK38 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 9,x Tỷ | 2.37 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK29 | 100 m2 | 17 m | Tây Bắc | Nhìn C.Cư | 8,x Tỷ | 2.37 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT10 | 213,29 m2 | 14m m | Đông nam | Ven Hồ | 2x Tỷ | 2.43 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK29 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Ven Hồ | ~8,5 Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK18 | 10 | 115 m2 | 17x17 m | Đông Bắc | Góc Chính | 15,x Tỷ | 2.66 Tỷ ~ 7.6tr/m2 | Bán Gấp | ||
| B1.4 | LK35 | 100 m2 | 17 m | Tây Bắc | Nhìn C.cư | ~10 Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK28 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | View Trường | ~8 Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK08 | 100 m2 | 17 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK27 | 100 m2 | 14m m | Đông Nam | View T-Học | ~8 Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK04 | 100 m2 | 25 m | Tây Nam | Vị trí KD | 13, x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK35 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 8,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK39 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Xẻ Khe | 8,x Tỷ | 2.37 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK13 | 12 | 100 m2 | 17x17 m | Tây Nam | Lô Góc | 15,x Tỷ | 2.40 Tỷ ~ 7.5tr/m2 | Cần bán | ||
| B1.4 | LK06 | 100 m2 | 17 m | Đông Nam | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK30 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Giá rẻ | 8,5 Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | Bán Gấp | |||
| B1.4 | LK23 | 100 m2 | 14 m | Đông Nam | Giá rẻ | 7,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK33 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 8 Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT16 | 227.5 m2 | 17m+14m m | Tây Nam | Lô Góc | 2x Tỷ | 2.56 Tỷ ~ 7.5tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK26 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá Rẻ | 7,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK25 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Giá Rẻ | 7,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.15tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT04 | 255,3 m2 | 14 m | Tây Nam | Góc Xẻ Khe | ~20 Tỷ | 2.90 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT06 | 182 m2 | 14x14 m | Đông Bắc | Lô Góc | ~20 Tỷ | 2.76 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK17 | 125 m2 | 17 m | Tây Nam | Nhìn C-Cư | 10,x Tỷ | 2.72 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK15 | 100 m2 | 17 m | Đông Nam | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK11 | 100 m2 | 25 m | Đông Bắc | Vị trí KD | 11,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT07 | 200 m2 | 14 m | Đông Bắc | Nhìn V-Hoa | 2x Tỷ | 2.28 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK14 | 100 m2 | 17 m | Tây Nam | Gần Hồ | 10,x Tỷ | 2.23 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT12 | 230 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn V-Hoa | 2x Tỷ | 2.62 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK14 | 100 m2 | 17 m | Tây Nam | Ven Hồ | 13,x Tỷ | 2.38 Tỷ ~ 7.450tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK01 | 100 m2 | 25 m | Đông Bắc | Vị trí KD | 13,x Tỷ | 2.23 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT08 | 169.47 m2 | 14 x 14 m | Tây Nam | Lô Góc | 2x Tỷ | 1.93 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT08 | 188 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá rẻ | 2x Tỷ | 2.14 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT01 | 227.5 m2 | 17 m | Đông Nam | Ô Góc | 2x Tỷ | 3.45 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT02 | 202 m2 | 14 m | Đông Nam | Góc V.Hoa | 2x Tỷ | 2.30 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT03 | 276 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn V.Hoa | 2x Tỷ | 3.14 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT06 | 200 m2 | 14 m | Đông Bắc | Nhìn V-Hoa | 2x Tỷ | 2.28 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT09 | 200 m2 | 14 m | Đông Bắc | Nhìn V-Hoa | 2x Tỷ | 2.28 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT11 | 182 m2 | 14 m | Đông Nam | Nhìn V-Hoa | 2x Tỷ | 2.07 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT12 | 230 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn V-Hoa | 2x Tỷ | 2.62 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT13 | 230 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn V-Hoa | 2x Tỷ | 2.62 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT14 | 276 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn V-Hoa | 2x Tỷ | 3.14 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT15 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | Góc Xẻ Khe | 2x Tỷ | 2.28 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK03 | 100 m2 | 25 m | Đông Bắc | Vị trí KD | 16,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK19 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | 2 M-Thoáng | 7,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK20 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | 2 M-Thoáng | 8,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK21 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Nhìn Chợ | 8,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK29 | 100 m2 | 17 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 8,x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK39 | 100 m2 | 14 m | Tây nam | View Trường | 8,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK15 | 100 m2 | 17 m | Đông Nam | Góc Xẻ Khe | 10,x Tỷ | 2.31 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK15 | 127.5 m2 | 17 m | Đông Nam | Góc Chính | TT | 2.77 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK24 | 116,26 m2 | 17m+14m m | Đông Bắc | Lô Góc | TT | 2.52 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK02 | 100 m2 | 25 m | Đông Bắc | Vị trí KD | TT | 2.29 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT01 | 200 m2 | 14 m | Đông nam | View V-Hoa | TT | 2.28 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT04 | 253 m2 | 14 m | Tây Nam | View Vườn Hoa | TT | 2.88 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT16 | 200 m2 | 14 m | Tây Bắc | View V.Hoa | TT | 2.28 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK40 | 158,96 m2 | 14 m | Tây Nam | Lô Góc | TT | 3.65 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK39 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 8,x Tỷ | 2.29 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK09 | 85 m2 | 17 m | Đông Bắc | Gần Hồ | 10,x Tỷ | 1.85 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | LK31 | 100 m2 | 17 m | Tây Nam | Ven Hồ | 9x Tr/m2 | 2.17 Tỷ ~ 7.150tr/m2 | ||||
| B1.4 | BT05 | 230 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn V.Hoa | 9x Tr/m2 | 2.62 Tỷ ~ 7.590tr/m2 |
Phân khu B2.1
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B2.1 | BT12 | 350 m2 | 14m m | Đông Nam | Giá Rẻ | 6x Tr/m2 | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B2.1 | BT03 | 220 m2 | 14 m | Tây Nam | Ven Hồ | 9x Tr/m2 | 2.50 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B2.1 | BT03 | 250 m2 | 14 m | Tây Nam | Ven Hồ | 9x Tr/m2 | 2.85 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B2.1 | BT06 | 300 m2 | 14 m | Đông Nam | Mặt Hồ | 4x Tỷ | 3.42 Tỷ ~ 7.590tr/m2 | ||||
| B2.1 | BT14 | 350 m2 | 17 m | Tây Nam | Bán Đảo | 3x Tỷ | 0.00 Triệu ~ 0tr/m2 | ||||
B2.1
|
BT15 | 323 m2 | 17 m | Đông Nam | Mặt Hồ | 3x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B2.1 | BT16 | 350 m2 | 17 m | Đông Nam | Bán Đảo | 3x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B2.1 | BT17 | 350 m2 | 17 m | Tây Nam | Bán Đảo | 3x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B2.1 | BT18 | 375 m2 | 17 m | Đông Bắc | Bán Đảo | 3x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B2.1 | BT13 | 350 m2 | 17 m | Đông Nam | Bán Đảo | 8x Tr/m2 | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B2.1 | BT02 | 261.44 m2 | 30 m | Đông Nam | Tiện KD | 3x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B2.1 | LK01 | 85.6 m2 | 14 m | Đông Nam | Bán Đảo | 7,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B2.1 | LK01 | 85.6 m2 | 14 m | Đông Nam | Bán Đảo | 7,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B2.1 | LK03 | 85.6 m2 | 14 m | Đông Nam | Bán Đảo | 7,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B2.1 | LK01 | 80 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 7,x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B2.1 | LK03 | 85.6 m2 | 17 m | Tây Bắc | Bán Đảo | 7x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B2.1 | BT05 | 250 m2 | 14 m | Tây Nam | Góc V.Hoa | 3x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B2.1 | BT04 | 300 m2 | 14 m | Đông Nam | Mặt Hồ | 4x Tỷ | 0.00 Triệu ~ 0tr/m2 | ||||
| B2.1 | BT07 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | Ven Hồ | 2x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B2.1 | BT03 | 255 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 3x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | ||||
| B2.1 | BT09 | 300 m2 | 14 m | Đông nam | Mặt Hồ | 5x Tỷ | 3.06 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.1 | BT12 | 02 | 313,3 m2 | 17 x 14 m | Đông Nam | Góc Hồ | 3x Tỷ | 0.00 Triệu ~ tr/m2 | |||
| B2.1 | BT08 | 300 m2 | 14 m | Tây Nam | Mặt Hồ | 14x Tr/m2 | 0.00 Triệu ~ tr/m2 |
Phân khu B2.2
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B2.2 | BT05 | 200 m2 | 14m m | Đông nam | Gần Hồ | 18,x Tỷ | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.2 | BT08 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | Giá rẻ | 19,x Tỷ | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.2 | BT07 | 200 m2 | 17m m | Đông Nam | Tiện KD | 9x Tr/m2 | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.2 | BT08 | 200 m2 | 14 m | Đông Bắc | View công viên | 9x Tr/m2 | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.2 | BT04 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | View trường | 9x Tr/m2 | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.2 | BT09 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | Giá rẻ | 8X Tr/m2 | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.2 | BT06 | 200 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 8x Tr/m2 | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.2 | BT6 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | Ven Hồ | 8x Tr/m2 | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Cần bán | |||
| B2.2 | BT10 | 200 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá rẻ | 8x Tr/m2 | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.2 | BT07 | 200 m2 | 17 m | Đông Nam | Giá rẻ | 9x Tr/m2 | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.2 | BT11 | 250 m2 | 17 m | Đông nam | 2 Mặt Đường | TT | 2.55 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.2 | BT11 | 250 m2 | 17 m | Đông Nam | 2 Mặt Đường | TT | 2.55 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.2 | BT02 | 200 m2 | 17 m | Đông Nam | Tiện KD | 9x Tr/m2 | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.2 | BT01 | 270 m2 | 25 m | Đông Bắc | Cho Thuê Lâu Dài | 30Tr/Tháng | 2.75 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Cho Thuê | |||
| B2.2 | LK05 | 300 m2 | 60 m | Tây Nam | Cho thuê Lâu dài | 55Tr/Tháng | 7.34 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Cho Thuê | |||
| B2.2 | LK03 | 300 m2 | 60 m | Tây Nam | Nhà Phố TM | 5x Tỷ | 7.34 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.2 | BT04 | 200 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 9x Tr/m2 | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.2 | BT05 | 265,92 m2 | 14 x 14 m | Đông Nam | Lô Góc | TT | 2.70 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.2 | BT12 | 250 m2 | 17 m | Đông nam | View Công Viên | 8x Tr/m2 | 2.55 Tỷ ~ 6.8tr/m2 |
Phân khu B2.3
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B2.3 | LK08 | 100 m2 | 17 m | Tây Nam | Tiện KD | 8,x Tỷ | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK09 | 112.5 m2 | 30 m | Tây Bắc | Vị trí KD | ~140Tr/m2 | 2.22 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK10 | 112,5 m2 | 30m m | Tây Nam | Shophouse | ~140Tr/m2 | 2.21 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK02 | 112.5 m2 | 25 m | Đông Bắc | Nhìn Chung Cư | TT | 2.22 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK04 | 100 m2 | 14 m | Tây nam | Ven Hồ | 8,x Tỷ | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK05 | 100 m2 | 14 m | Đông nam | Ven Hồ | 8,x Tỷ | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK12 | 85 m2 | 17 m | Nam | Giá rẻ | 8,x Tỷ | 1.68 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK01 | 112,5 m2 | 14 m | Tây Nam | View C-Cư | TT | 2.21 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK10 | 112.5 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 9,x Tỷ | 2.22 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK06 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 8,x Tỷ | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK04 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Ven Hồ | 8,x Tỷ | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK15 | 140 m2 | 14 m | Đông Nam | Góc Xẻ Khe | TT | 2.84 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK14 | 100 m2 | 14 m | Đông Nam | View Trường | 8,x Tr/m2 | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK13 | 100 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá rẻ | 8,x Tỷ | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK16 | 85 m2 | 17 m | Đông Bắc | Ven Hồ | 9,x Tỷ | 1.68 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK17 | 157,5 m2 | 30 m | Đông Nam | Xẻ Khe | TT | 3.10 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK18 | 85 m2 | 20,5 m | Tây Nam | Tiện KD | 11,x Tỷ | 1.68 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK11 | 157.5 m2 | 14 m | Đông Nam | Góc Xẻ Khe | TT | 3.11 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK12 | 112.5 m2 | 14 m | Đông Nam | Giá rẻ | TT | 2.22 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK12 | 112.5 m2 | 14 m | Tây bắc | Giá rẻ | TT | 2.22 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK07 | 100 m2 | 17 m | Đông Nam | View T.Học | 10,x Tỷ | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK07 | 115 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 2.33 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK11 | 112.5 m2 | 14 m | Đông Nam | Ven Hồ | 10,x Tỷ | 2.22 Tỷ ~ 6.5tr/m2 | ||||
| B2.3 | LK03 | 100 m2 | 14 m | Tây Nam | Ven Hồ | 8,x Tỷ | 2.03 Tỷ ~ 6.5tr/m2 |
Phân khu B2.4
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B2.4 | BT03 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | Giá rẻ | 7x Tr/m2 | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Gấp Gấp | |||
| B2.4 | BT06 | 225 m2 | 50 m | Tây Nam | Shophouse | 2x Tỷ | 2.30 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.4 | BT06 | 212.59 m2 | 17x14 m | Tây Bắc | Lô Góc | 2x Tỷ | 2.17 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.4 | BT06 | 225 m2 | 50 m | Tây Nam | Shophouse | 2x Tỷ | 2.30 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.4 | BT02 | 250 m2 | 17 m | Đông Nam | 2 Mặt Đường | 9x Tr/m2 | 2.55 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.4 | BT06 | 225 m2 | 14 m | Đông Bắc | Giá rẻ | 7x Tr/m2 | 2.30 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.4 | BT05 | 200 m2 | 17 m | Đông Nam | Tiện KD | 9x Tr/m2 | 2.72 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.4 | BT04 | 200 m2 | 14 m | Đông Nam | Giá rẻ | 7x Tr/m2 | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.4 | BT01 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | View T.Học | 7x Tr/m2 | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.4 | BT06 | 225 m2 | 50 m | Tây Nam | Đường Lớn | 13x Tr/m2 | 2.30 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.4 | BT04 | 200 m2 | 14 m | Đông Nam | Giá rẻ | 7x Tr/m2 | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.4 | BT01 | 177.26 m2 | 20,5x17 m | Đông Bắc | Góc Chính | TT | 1.81 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.4 | BT01 | 200 m2 | 14 m | Tây Nam | Nhìn T.Học | 7x Tr/m2 | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 |
Phân khu B2.5
| Chi tiết | Phân khu | Phân lô | Ô Số | Diện tích | Đường | Hướng | Ưu điểm | Mức giá | Đơn giá xây dựng | View 360 | Nhu cầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B2.5 | BT03 | 225 m2 | 14 m | Đông Nam | View Trường | 70 Tr/m2 | 2.30 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.5 | BT03 | 225 m2 | 30m m | Đông Nam | View Vườn Hoa | 2x Tỷ | 2.30 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.5 | BT03 | 225 m2 | 14 m | Đông Nam | View Trường | 7x Tr/m2 | 2.30 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | Gấp Gấp Gấp | |||
| B2.5 | BT01 | 200 m2 | 14 m | Đông Nam | View vườn hoa | 15,x Tỷ | 2.04 Tỷ ~ 6.8tr/m2 | ||||
| B2.5 | BT02 | 225 m2 | 14m m | Đông Nam | Giá rẻ | 7x Tr/m2 | 2.30 Tỷ ~ 6.8tr/m2 |
Danh sách bất động sản Khu đô Thị Thanh Hà
Phân khu A1.1 - A1.2 - A1.3 - A2.1 - A2.2 - A2.3 - A2.4 - A2.5 - A2.7 - A2.10 - A3.1
Phân khu
Phân lô
Ô Số
Diện tích
Đường
Hướng
Ưu điểm
Mức giá
View 360
Phân khu B1.1 - B1.2 - B1.3 - B1.4 - B2.1 - B2.2 - B2.3 - B2.4 - B2.5 - B3.1
Phân khu
Phân lô
Ô Số
Diện tích
Đường
Hướng
Ưu điểm
Mức giá
View 360